Cypraea moneta

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Ốc tiền: Một loài ốc biển thuộc chi Cypraea, vỏ cứng, hình bầu dục, thường màu trắng ngà hoặc vàng nhạt. Vỏ của loài ốc này đã từng được sử dụng làm tiền tệ (vật ngang giá chung) ở một số khu vực phía nam Thái Bình Dương một số vùng của Châu Phi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Archaeologists found many Cypraea moneta shells at the ancient trading site. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều vỏ ốc tiền tại địa điểm giao thương cổ đại.)
    • Cypraea moneta was a common form of currency in some island societies. (Ốc tiền từng một dạng tiền tệ phổ biến trong một số xã hội đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/kinh tế học: Từ này thường được dùng để thảo luận về các hệ thống tiền tệ sơ khai, trao đổi hàng hóa, hoặc lịch sử thương mại.
    • The use of Cypraea moneta illustrates the concept of commodity money. (Việc sử dụng ốc tiền minh họa cho khái niệm tiền hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Cowrie / Cowry (n): Tên gọi chung cho các loài ốc thuộc họ Cypraeidae, trong đó . Trong tiếng Việt thường gọi là "ốc tiền" hoặc "ốc bươu vàng" (lưu ý: "ốc bươu vàng" hiện đại thường chỉ một loài ốc nước ngọt gây hại khác).
  • Monetary cowrie (n): Tên tiếng Anh khác của , nhấn mạnh công dụng làm tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Money cowrie: Ốc tiền (tên gọi phổ biến bằng tiếng Anh).
  • Shell money: Tiền vỏ ốc (chỉ chung các loại tiền tệ làm từ vỏ ốc, có thể bao gồm ).
Noun
  1. (động vật học) ốc tiền, vỏ được sử dụng làm tiềncác phần phía nam Thái Bình dương các phần của Châu Phi

Từ đồng nghĩa